rụng trứng

rụng trứng

Rụng trứng là một giai đoạn quan trọng trong chu kỳ sinh sản.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiện tượng trứng chín rời khỏi buồng trứng: "Rụng trứng" một giai đoạn trong chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ hoặc động vật cái, khi một nang trứng trưởng thành vỡ ra phóng thích một trứng (noãn) từ buồng trứng vào ống dẫn trứng, sẵn sàng cho quá trình thụ tinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hiện tượng rụng trứng thường xảy ra vào khoảng giữa chu kỳ kinh nguyệt.
    • Một số phụ nữ có thể cảm nhận được các dấu hiệu của sự rụng trứng, như đau bụng nhẹ.
    • Việc xác định ngày rụng trứng rất quan trọng đối với những cặp vợ chồng đang mong muốn con.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thời điểm rụng trứng": chỉ khoảng thời gian cụ thể khi trứng được phóng thích, thường kéo dài 12-24 giờ.

    • Khả năng thụ thai cao nhất là vào thời điểm rụng trứng một vài ngày trước đó.
  • "Sự rụng trứng không đều": dùng để mô tả tình trạng chu kỳ rụng trứng không xảy ra đều đặn hoặc không xảy ra.

    • Căng thẳng kéo dài có thể dẫn đến sự rụng trứng không đều.
Biến thể từ gần giống
  • Phóng noãn: (danh từ) thuật ngữ y học đồng nghĩa với "rụng trứng".

    • Quá trình phóng noãn được điều khiển bởi các hormone.
  • Trứng rụng: (cụm danh từ) dùng để chỉ quả trứng đã được phóng thích.

    • Trứng rụng chỉ có thể tồn tại được khoảng 24 giờ để chờ thụ tinh.
Từ đồng nghĩa
  • Phóng noãn: (thuật ngữ chuyên môn).
  • Sự phóng thích trứng: (cụm từ mô tả).
Các cụm từ liên quan
  • Theo dõi rụng trứng: hành động quan sát các dấu hiệu cơ thể để xác định thời điểm rụng trứng.

    • ấy đang theo dõi rụng trứng bằng que thử.
  • Ức chế rụng trứng: ngăn chặn quá trình rụng trứng xảy ra.

    • Thuốc tránh thai hoạt động theo chế ức chế rụng trứng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rụng trứng")